Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
10
×
Hoàn thành câu sau: 我会说英语,我有两...英语书。
我会说英语,我有两本英语书。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: Zhōngwén, shuō, Hànzi, dú
中文,说,汉字,读
Oops!
Check
Okay!
Check
×
monster
Reset all scores!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
10
×
Sắp xếp câu sau:会 / 你 / 说 / 中文 / 吗
你会说中文吗?
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
他们在做什么?
他们在读书。
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi biết nói tiếng Trung Quốc, tôi cũng biết viết chữ Hán.
我会说中文,也会写汉字。
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 他不会写汉字。
Anh ấy không biết viết chữ Hán.
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của câu sau: Zhège zì wǒ bù huì dú, yě bù huì xiě.
这个字我不会读,也不会写。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
5
×
他在写英语吗?
不是,他在写汉字。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
5
×
她在读什么书?
她在读汉语书。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 5 points!
Oops!
5
×
她们在说汉语吗?
她们在说英语。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies