Game Preview

Unit 12 - An overcrowded world

  •  English    22     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • tác động, ảnh hưởng
    affect
  •  15
  • block
    gây ùn tắc/chặn
  •  15
  • cheat
    lừa đảo/ăn gian
  •  15
  • tội ác, tội phạm
    crime
  •  15
  • kẻ phạm tội
    criminal
  •  15
  • đông đúc
    dense
  •  15
  • density
    sự dày đặc
  •  15
  • homelessness
    sự vô gia cư
  •  15
  • malnutrition
    sự thiếu dinh dưỡng
  •  15
  • quá tải, quá đông dân (adj)
    overcrowded
  •  15
  • sự đông dân quá mức (n)
    overpopulation
  •  15
  • khu ổ chuột
    slum
  •  15
  • slumdog
    người sống ở khu ổ chuột
  •  15
  • sự nghèo đói
    poverty
  •  15
  • wealthy
    sự giàu có
  •  15
  • flea market
    chợ trời
  •  15