Game Preview

Global success 8 Unit 9

  •  English    21     Public
    Getting started + vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • affect / be affected
    ảnh hưởng/ bị ảnh hưởng
  •  15
  • flood
    lũ lụt
  •  15
  • safe ( adj)
    an toàn
  •  15
  • Our hometown has been affected by a flood.
    quê mình vừa bị ảnh hưởng bởi 1 trận lũ
  •  15
  • wife
    vợ
  •  15
  • move
    di chuyển
  •  15
  • second floor
    tầng 2
  •  15
  • natural disater
    thảm họa thiên nhiên
  •  15
  • tornado
    lốc xoáy
  •  15
  • happen
    xảy ra
  •  15
  • noise
    âm thanh, tiếng ồn
  •  15
  • funnel
    hình phễu
  •  15
  • cause
    gây ra
  •  15
  • damage
    thiệt hại, tổn hại
  •  15
  • (be) hurt
    bị thương
  •  15
  • they moved everything to the second floor of their house
    họ đã di chuyển mội thứ lên trên tầng hai của ngôi nhà
  •  15