Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Game Preview
你有弟弟吗?
Game Code: 3018588
Chinese
15
Public
SGK Tiếng Trung Quốc 3 (tập 2)-第九课
Play
Study
Slideshow
Share
hanaaaa
16
Share 你有弟弟吗?
Class PIN
Use Class PIN to share Baamboozle+ games with your students.
Upgrade
Google Classroom
Facebook
Twitter
Save to Folder
这是什么?
家 (nhà)
5
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你家有几口人?
Gia đình bạn có mấy người?
10
Sắp xếp câu sau: 有 弟弟 吗 你 ?
你有弟弟吗?
10
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你有没有姐姐?
Bạn có chị gái không?
10
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi không có anh trai, cũng không có chị gái. Còn bạn thì sao?
我没有哥哥, 也没有姐姐。你呢?
15
这是谁?
妹妹(em gái)
5
这是谁?
哥哥(anh trai)
5
这是谁
弟弟 (em trai)
5
这是谁?
姐姐 (chị gái)
5
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Gia đình tôi có 5 người: Ba, mẹ, 2 anh trai và tôi.
我家有五口人:爸爸。妈妈,两个哥哥和我。
15
Sắp xếp câu sau:两 我 个 有 弟弟 。
我有两个弟弟。
10
Em hãy đếm số từ 1 đến 10 bằng tiếng Trung。
一,二,三,四,五,六,七,八,九,十
10
Hoàn thành câu sau: 她家有...口人?
她家有几口人?
10
Hoàn thành câu sau: 陈南...弟弟吗?
陈南有弟弟吗?
10
Hoàn thành câu sau: 我...哥哥,也...姐姐。
我有/没有哥哥,也有/没有姐姐。
10
Play for Free
Baamboozle+
NEW!
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
Baamboozle+
More
How to Play
Make some teams
Take turns choosing questions
Say the answer then hit the
Check
button
Click
Okay
if the team is correct or
Oops
if not
Teams
Sign in to choose
1
2
3
4
5
6
7
8
Grid Size
Sign in to choose
8
16
Quiz
Sign in to choose
Classic
Questions and Power-Ups
Classic Jr
Sign in to choose
×
Sign up for a trial to unlock features.
Get Started
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies