Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
10
×
Sắp xếp câu sau:两 我 个 有 弟弟 。
我有两个弟弟。
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
这是谁
弟弟 (em trai)
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
这是谁?
姐姐 (chị gái)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi không có anh trai, cũng không có chị gái. Còn bạn thì sao?
我没有哥哥, 也没有姐姐。你呢?
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Em hãy đếm số từ 1 đến 10 bằng tiếng Trung。
一,二,三,四,五,六,七,八,九,十
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Hoàn thành câu sau: 她家有...口人?
她家有几口人?
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Hoàn thành câu sau: 陈南...弟弟吗?
陈南有弟弟吗?
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Sắp xếp câu sau: 有 弟弟 吗 你 ?
你有弟弟吗?
Oops!
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
shark
Other team loses 10 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
5
×
这是什么?
家 (nhà)
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Hoàn thành câu sau: 我...哥哥,也...姐姐。
我有/没有哥哥,也有/没有姐姐。
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Gia đình tôi có 5 người: Ba, mẹ, 2 anh trai và tôi.
我家有五口人:爸爸。妈妈,两个哥哥和我。
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你有没有姐姐?
Bạn có chị gái không?
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies