Game Preview

ENG 10 FG U5

  •  English    37     Public
    VOCAB
  •   Study   Slideshow
  • architect
    kiến trúc sư
  •  15
  • hairdresser
    thợ làm tóc
  •  15
  • paramedic
    nhân viên cấp cứu
  •  15
  • receptionist
    lễ tân
  •  15
  • pilot
    phi công
  •  15
  • programmer
    lập trình viên
  •  15
  • sales assistant
    nhân viên bán hàng
  •  15
  • solicitor
    luật sư tư vấn
  •  15
  • coach
    huấn luyện viên
  •  15
  • travel agent
    nhân viên đại lý du lịch
  •  15
  • waiter
    bồi bàn (nam)
  •  15
  • cleaner
    nhân viên dọn dẹp
  •  15
  • farm worker
    công nhân nông trại
  •  15
  • engineer
    kỹ sư
  •  15
  • creative
    sáng tạo
  •  15
  • challenging
    đầy thách thức
  •  15