Game Preview

Unit 2 - Global Success 9

  •  English    118     Public
    City life
  •   Study   Slideshow
  • a. tắc nghẽn (giao thông)
    congested
  •  15
  • tắc nghẽn nặng
    highly/ heavily/ severely congested
  •  15
  • đường bị ùn tắc
    congested road
  •  15
  • n. sự tắc nghẽn
    congestion
  •  15
  • sự tắc nghẽn nặng
    serious / severe / heavily congestion
  •  15
  • tắc đường, tắc nghẽn giao thông
    road / traffic congestion
  •  15
  • n. công trường xây dựng
    construction site
  •  15
  • n. khu trung tâm thành phố, thị trấn
    downtown
  •  15
  • n. bụi bặm
    dusty
  •  15
  • np. trung tâm giải trí
    entertainment centre
  •  15
  • n. khí thải, khí xả
    exhaust
  •  15
  • khí thải
    exhaust emissions / fumes / gas
  •  15
  • khí thải ô tô
    car exhaust
  •  15
  • v phr. đi xung quanh (khu vực), đi từ nơi này đến nơi khác
    get around
  •  15
  • a. to lớn
    grand
  •  15
  • a. ngứa, gây ngứa
    itchy
  •  15