Game Preview

weather

  •  Chinese    8     Public
    天气 怎么样?
  •   Study   Slideshow
  • Cách hỏi về thời tiết trong tiếng Trung ?
    tiānqì zěnmeyàng ?
  •  20
  • Cách hỏi trời nắng trong tiếng Trung
    shì qíngtiān
  •  25
  • Cách hỏi trời mưa trong tiếng Trung?
    xià yǔ le
  •  15
  • Cách nói trời nhiều mây/ âm u trong tiếng Trung
    tiān hěn yīn /duō yún
  •  25
  • Cách nói tuyết rơi trong tiếng Trung
    xià xuě le
  •  20
  • Cách nói thời tiết có gió tring tiếng Trung?
    guāf ēng le
  •  20
  • Cách nói thời tiết nóng/ lạnh trong tiếng Trung
    tiān qì hěn rè /lěng
  •  25
  • Trả lời câu hỏi: jīntiān tiānqì zěnme yàng?
    tiān qì ...
  •  15