Game Preview

Prepare 2 - Unit 16

  •  English    16     Public
    Words
  •   Study   Slideshow
  • con gấu
    bear
  •  15
  • con gà
    chicken
  •  15
  • con vịt
    duck
  •  15
  • con voi
    elephant
  •  15
  • côn trùng
    insect
  •  15
  • con sư tử
    lion
  •  15
  • con khỉ
    monkey
  •  15
  • con chuột
    mouse
  •  15
  • con thỏ
    rabbit
  •  15
  • chuột cống, chuột lớn
    rat
  •  15
  • xuống xe
    get off
  •  15
  • lên xe
    get on
  •  15
  • chăm sóc
    look after
  •  15
  • nhặt lên, đón
    pick up
  •  15
  • tắt
    turn off
  •  15
  • mở
    turn on
  •  15