Game Preview

Unit 2 GS 9

  •  English    22     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Nghĩa từ: apartment
    chung cư, căn hộ
  •  10
  • Nghĩa từ: colonial
    thuộc địa
  •  10
  • Nghĩa từ: congested
    tắc nghẽn (giao thông)
  •  15
  • Nghĩa từ: downtown
    khu trung tâm thành phố, thị trấn
  •  15
  • Nghĩa từ: fashionable
    Thời thượng, hợp mốt, phong cách
  •  5
  • Nghĩa cụm từ: hang out with
    đi chơi (cùng ai)
  •  15
  • Nghĩa từ: hygiene
    vệ sinh, vấn đề vệ sinh
  •  10
  • Nghĩa từ: impact
    sự ảnh hưởng
  •  15
  • Nghĩa từ: itchy
    ngứa, gãi ngứa
  •  10
  • Nghĩa từ: leftover
    thức ăn thừa
  •  10
  • Nghĩa từ: liveable
    (nơi, địa điểm) đáng sống
  •  5
  • Nghĩa từ: attractive
    hấp dẫn
  •  5
  • Nghĩa từ: bustling
    hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
  •  15
  • Nghĩa: come down with
    bị ốm
  •  15
  • Nghĩa: dusty
    bụi
  •  15
  • Viết từ tiếng Anh: /ˈhaɪʤiːn/
    hygiene
  •  25