Game Preview

Cụm động từ lớp 9

  •  English    30     Public
    Cụm động từ
  •   Study   Slideshow
  • get up
    thức dậy
  •  15
  • pass down
    chuyển giao
  •  15
  • deal with
    giải quyết
  •  15
  • turn down
    phản đối, từ chối
  •  15
  • take off
    máy bay cất cánh
  •  15
  • give up
    từ bỏ
  •  15
  • break down
    vỡ, hư
  •  15
  • dress up
    mặc đẹp
  •  15
  • work out
    tìm cách giải quyết
  •  15
  • find out
    tìm ra, tìm hiểu thông tin
  •  15
  • live on
    sống nhờ vào
  •  15
  • warm up
    khỏi động
  •  15
  • set up
    khỏi nghiệp
  •  15
  • show off
    khoe khoang
  •  15
  • grow up
    lớn lên
  •  15
  • carry out
    thực hiện
  •  15