Game Preview

A1 Test - 1

  •  German    56     Public
    Vokabeln
  •   Study   Slideshow
  • das Heimatland
    quê hương
  •  15
  • wollen
    muốn
  •  15
  • ich freue mich auf ....
    tôi mong chờ .....
  •  15
  • informieren
    thông báo
  •  15
  • der Hauptbahnhof
    nhà ga chính
  •  15
  • der Bahnhof
    nhà ga
  •  15
  • ICE/ Intercity Express
    tàu cao tốc
  •  15
  • der Zug
    tàu
  •  15
  • die Tagesfahrt
    chuyến đi hàng ngày
  •  15
  • die Stadtbesichtigung
    sự thăm quan thành phố
  •  15
  • die Bahnreise
    chuyên đi du lịch bằng tàu
  •  15
  • die Übernachtung
    sự ngủ qua đêm/ đêm
  •  15
  • die Öffnungszeit
    giờ mở cửa
  •  15
  • das Angebot
    chương trình
  •  15
  • die Spezialität
    đặc sản
  •  15
  • die Reservierung
    sự đặt chỗ
  •  15