Game Preview

Topic 5 vocabulary

  •  English    85     Public
    Vocabulary on Nouns
  •   Study   Slideshow
  • Diversity
    Sự đa dạng
  •  10
  • ecosystem
    hệ sinh thái
  •  10
  • sea life - wildlife
    sinh vật biển - sinh vật hoang dã
  •  10
  • endangered species
    động vật có nguy cơ tuyệt chủng
  •  10
  • cultivation
    sự trồng trọt
  •  10
  • atmosphere
    bầu khí quyển
  •  10
  • solar
    năng lượng mặt trời
  •  10
  • hydro
    năng lượng nước
  •  10
  • nuclear
    năng lượng hạt nhân
  •  10
  • wind
    năng lượng gió
  •  10
  • renewable energy
    năng lượng có thể tái tạo
  •  10
  • concentration of greenhouse gas
    sự tích tụ khí thải nhà kính
  •  10
  • thermal blanket
    màn chắn nhiệt
  •  10
  • fossil fuel
    nhiên liệu hóa thạch
  •  10
  • non-renewable energy
    năng lượng không thể tái tạo
  •  10
  • emissions
    khí thải
  •  10