Game Preview

Bài 3

  •  Vietnamese    11     Public
    Bài tập
  •   Study   Slideshow
  • Đọc đúng những phiên âm sau đây: Yī hào dàitóu kèkǔ měihǎo méi lái lǐfǎ
  •  25
  • Dịch câu sau đây sang tiếng Trung: Mẹ cô ấy rất bận, bố cô ấy không bận lắm, anh trai cô ấy không bận.
    她妈妈很忙,她爸爸不太忙,她哥哥不忙。
  •  25
  • Dịch câu sau đây sang tiếng Việt: 你哥哥学阿拉伯语吗?
    Anh trai bạn học tiếng Ả Rập phải không?
  •  20
  • Đọc đúng những từ sau: 汉语、邮局 、银行、不去、不好、不太难。
  •  25
  • Dịch câu sau đây: Bố anh ấy đi ngân hàng rút tiền.
    他爸爸去银行取钱。
  •  25
  • Hãy đọc đúng và cho biết nghĩa của những từ sau đây: 1.法语 2.俄语 3.德语 4.明天见 5.日语
    1. Tiếng Pháp 2. Tiếng Nga 3. Tiếng Đức 4. Ngày mai gặp lại 5. Tiếng Nhật
  •  25
  • 这是哪里?Đây là đâu?
    北京
  •  20
  • 这是哪里?đây là đâu?
    银行
  •  20
  • 这是哪里?đây là đâu?
    邮局
  •  20
  • viết đúng chữ Hán của từ: 1.(số) chín 2.(số) sáu 3.bưu điện 4.(số) bảy
  •  20
  • Dịch câu sau: Anh cô ấy đi bưu điện gửi thư
    他哥哥去邮局寄信。
  •  15