Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
25
×
Đọc đúng những từ sau: 汉语、邮局 、银行、不去、不好、不太难。
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Hãy đọc đúng và cho biết nghĩa của những từ sau đây: 1.法语 2.俄语 3.德语 4.明天见 5.日语
1. Tiếng Pháp 2. Tiếng Nga 3. Tiếng Đức 4. Ngày mai gặp lại 5. Tiếng Nhật
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Đọc đúng những phiên âm sau đây: Yī hào dàitóu kèkǔ měihǎo méi lái lǐfǎ
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
viết đúng chữ Hán của từ: 1.(số) chín 2.(số) sáu 3.bưu điện 4.(số) bảy
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
这是哪里?Đây là đâu?
北京
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Dịch câu sau đây sang tiếng Việt: 你哥哥学阿拉伯语吗?
Anh trai bạn học tiếng Ả Rập phải không?
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
这是哪里?đây là đâu?
银行
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
这是哪里?đây là đâu?
邮局
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
lifesaver
Give 25 points!
Oops!
15
×
Dịch câu sau: Anh cô ấy đi bưu điện gửi thư
他哥哥去邮局寄信。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
magnet
Take 20 points!
Okay!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
25
×
Dịch câu sau đây: Bố anh ấy đi ngân hàng rút tiền.
他爸爸去银行取钱。
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Dịch câu sau đây sang tiếng Trung: Mẹ cô ấy rất bận, bố cô ấy không bận lắm, anh trai cô ấy không bận.
她妈妈很忙,她爸爸不太忙,她哥哥不忙。
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies