Game Preview

IELTS, Listening, unit 3, Climate

  •  English    33     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • bão tuyết
    a blizzard
  •  5
  • lũ lụt
    a flood
  •  10
  • hạn hán
    a drought
  •  15
  • cơn bão
    hurricane
  •  20
  • chớp, sét
    lightning
  •  25
  • đợt nắng nóng
    a heat wave
  •  15
  • sông băng
    glaciers
  •  20
  • độ mặn của nước
    salinity
  •  5
  • độ ẩm
    humidity
  •  10
  • sức ép, áp lực
    pressure
  •  25
  • cây số (km)
    kilometres
  •  5
  • sự bay hơi
    evaporation
  •  10
  • độ sáng
    brightness
  •  15
  • mưa to. mưa lớn
    heavy rain
  •  5
  • mưa nhỏ
    light rain
  •  10
  • gió to, gió lớn
    strong winds
  •  15