Game Preview

Unit 10: to V or Ving

  •  Vietnamese    29     Public
    Grade 8
  •   Study   Slideshow
  • consider
    Ving cân nhắc
  •  15
  • admit
    Ving thừa nhận
  •  15
  • afford
    to V có thể chi trả
  •  15
  • allow
    sb to V cho phép ai làm gì
  •  15
  • would rather
    V thích hơn
  •  15
  • fail
    to V thất bại
  •  15
  • hesitate
    to V do dự, ngập ngừng
  •  15
  • be used to
    Ving quen với việc làm gì
  •  15
  • intend
    to V định, có ý định
  •  15
  • manage
    to V xoay xở
  •  15
  • Be used to
    Ving quen với việc làm gì
  •  15
  • pretend
    to V giả vờ
  •  15
  • promise
    to V hứa
  •  15
  • refuse
    to V từ chối
  •  15
  • seem
    to V dường như
  •  15
  • like/love/enjoy/ dislike/ hate
    Ving thích/ghét
  •  15