Game Preview

Muông thú

  •  Vietnamese    8     Public
    Luyện từ và câu
  •   Study   Slideshow
  • huơ vòi, phun nước
    Voi
  •  15
  • gáy, chạy, mổ cỏ
  •  15
  • Múa, xòe đuôi
    Chim công
  •  15
  • Chim gõ kiến
    bay, đục thân 
  •  15
  • Khỉ
    leo trèo, đu cây,...
  •  15
  • Kì nhông
    Bò, bắt mồi
  •  15
  • Con rắn
    Trườn, bò
  •  15
  • Con cá
    Bơi
  •  15