Game Preview

Unit 11 Có thể/ Không thể

  •  Vietnamese    18     Public
    Revision
  •   Study   Slideshow
  • có thể means .....
    CAN
  •  5
  • không thể means .....
    CAN'T
  •  5
  • Cô ấy ..... nấu ăn.
    không thể
  •  10
  • Anh ấy ..... bơi.
    có thể
  •  10
  • Anh Peter ..... nói tiếng Việt.
    có thể
  •  10
  • Chị Lan ..... nói tiếng Anh.
    không thể
  •  10
  • Tôi ..... ăn thịt bò.
    không thể
  •  10
  • Ông Minh ..... đi xe máy.
    có thể
  •  10
  • Anh ấy không thể nói tiếng Hàn. (True or False)
    False
  •  10
  • Cô ấy có thể hát. (True or False)
    True
  •  10
  • Tôi không thể nói tiếng Nhật. (True or False)
    True
  •  10
  • Cô ấy có thể nấu ăn. (True or False)
    False
  •  10
  • anh ấy/ nói/ không thể/ tiếng Trung/
    Anh ấy không thể nói tiếng Trung.
  •  15
  • nấu ăn/ chị Mai / có thể
    Chị Mai có thể nấu ăn
  •  15
  • Translate: I can speak English
    Tôi có thể nói tiếng Việt
  •  10
  • Translate: He can't cook.
    Anh ấy không thể nấu ăn.
  •  15