Game Preview

Grade 2: Unit 2

  •  English    8     Public
    In my backyard
  •   Study   Slideshow
  • Sắp xếp câu sau: is / He / playing / kitten / with / a
    He is playing with a kitten.
  •  15
  • She is .... a kite.
    flying
  •  15
  • He .... riding a bike.
    is
  •  15
  • Dịch câu sau sang tiếng Việt: She is playing with a kitten.
    Cô ấy đang chơi với một chú mèo con.
  •  15
  • Dịch câu sau sang tiếng Anh: Anh ấy đang thả diều.
    He is flying a kite.
  •  15
  • Đây là danh từ số ít hay số nhiều?
    Số ít
  •  15
  • Tìm lỗi sai: She is rideing a bike.
    rideing -> riding
  •  15
  • Tìm lỗi sai: He is fly a kite.
    fly -> flying
  •  15