Edit Game
4.4
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   25  Close
bạn đã hiểu chưa
你懂了吗Nǐ dǒngle ma
hôm nay tôi bị ốm, tôi không thể đi học
这个一你会做吗?Zhège yī nǐ huì zuò ma?
bạn biết làm câu này không?
BẠN HỌC LỚP MẤY
你几年级Nǐ jǐ niánjí
Tôi muốn nghỉ ngơi 1 luc
我想休息一下Wǒ xiǎng xiūxí yīxià
你想买几杯奶茶?Nǐ xiǎng mǎi jǐ bēi nǎichá?
con mèo ở dưới cái bàn
Bạn đã đóng cửa chưa
你关门了吗 nǐ guān mén le ma
妈妈不让我看电视 (māma bù ràng wǒ kàn diànshì)
Mẹ không cho tôi xem tivi
这家商店卖什么 zhè jiā shāngdiàn mài shénme
tôi đi cửa hàng mua quần áo
我去商店买衣服 Wǒ qù shāngdiàn mǎi yīfu
你别哭 (nǐ bié kū)
dont cry
我的电脑很贵 wǒ de diànnǎo hěn guì
Máy tính của tôi rất đắt
Bạn làm xong btvn chưa
你作业写完了没 (nǐ zuòyè xiě wán le méi)
你昨天几点回家 nǐ zuótiān jǐ diǎn huí jiā
Hôm qua bạn về nhà lúc mấy giờ
我太累了 wǒ tài lèi le
toi quá mệt rồi
我好渴,我想 wǒ hǎo kě, wǒ xiǎng
 
喝水 (hē shuǐ)
 
吃饭 (chī fàn)
 
跑步 (pǎo bù)
 
唱歌 (chàng gē)
bạn không khỏe ở đâu
你哪里不舒服Nǐ nǎlǐ bushūfu
uống thuốc
吃药 chī yào
她生病了,他要去 Tā shēngbìngle, tā yào qù
医院
他怎么了?Tā zěnmele
头疼
tôi muốn nghỉ ngơi 1 lúc
我要休息一下  Wǒ yàoxiūxí yīxià
生病
ill
Sức khỏe bạn có tốt không?
你身体好吗
感冒
bị cảm