Edit Game
Communication VOc 2 Unit 10
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   36  Close
Liên quan đến công nghệ và máy tính
digital
Có nhiều hơn một
multiple
Có thể nhìn thấy bằng mắt
visible
Xảy ra rất nhanh
instant
Hai bên giao tiếp và phản hồi lẫn nhau
interactive
Có nhiều đối thủ cạnh tranh để được chọn
competitive
Nguồn năng lượng giúp thiết bị hoạt động
battery
Kiểu hoặc dạng của thông tin (chữ, giọng nói, video)
form
Công dụng hoặc nhiệm vụ của một thiết bị
function
Nhiều bước để hoàn thành việc gửi thông tin
process
Có nhiều phần bên trong (ví dụ: chữ và hình)
include
Xuất hiện rồi không còn nữa
disappear
Làm việc gì đó đạt kết quả tốt
succeed
Gọi điện và kết nối thành công
get through
Truyền âm thanh hoặc tín hiệu
transmit
Thực hiện việc giao tiếp với người khác
communicate
Âm thanh ta nghe được khi nói chuyện
sound
Dấu hiệu hoặc tín hiệu truyền thông tin
sign
Cử động tay hoặc cơ thể để truyền ý nghĩa
gesture
Hình ảnh và tranh vẽ trên màn hình
graphics
Màn hình có thể chạm để sử dụng
touchscreen
Vật dùng để giao tiếp như điện thoại, máy tính
device
Sự khác nhau về phong tục và suy nghĩ
cultural difference
Khó hiểu nhau vì khác ngôn ngữ
language barrier
Một cuộc họp đông người, có thể trực tuyến
conference
Giao tiếp bằng lời nói và giọng nói
verbal communication
Giao tiếp bằng điện thoại và máy tính
digital communication
Nơi mọi người trò chuyện trực tuyến cùng lúc
chat room
Điện thoại có thể gọi, nhắn tin, dùng ứng dụng
smart phone
Các nền tảng như Facebook, Instagram
social media
Con đường thông tin đi qua (điện thoại, Internet)
communication channel
Giao tiếp trực tiếp, nhìn thấy nhau
face-to-face communication
Biểu lộ cảm xúc qua khuôn mặt
facial expression
Giao tiếp bằng cử chỉ và cơ thể, không dùng lời nói
body language
Những cách con người giao tiếp và chia sẻ thông tin
means of communication
Điện thoại dùng ở nhà, không phải điện thoại di động
landline phone