Edit Game
Wordform 1000 page 43-46
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   19  Close
Sự xao lãng / Xao lãng, cẩu thả
Neglect/ Neglectful
Cần thiết / Tất yếu
Necessary/ Necessarily
Gần / Rất gần
Near / Nearly
Thuộc về thiên nhiên/ Thật tự nhiên
Natural / Naturally
Quê quán, người bản xứ
Native
Nước, dân tộc, quốc gia / Thuộc về dân tộc, quốc gia
Nation / National
Chỉ tên ≠ vô danh, không tên
Namely ≠ nameless
Một cách bí mật / Sự thần bí
Mysteriously / Mysteriousness
Điều bí mật, mầu nhiệm / Thần kỳ , huyền bí, bí mật
Mystery / Mysterious
Tính hay di động ≠ bất động
Movability ≠ moveless
Cao to như núi, có nhiều núi / Môn leo núi
Mountainous / Mountaineering
Tình mẹ ≠ không có mẹ
Motherhood ≠ motherless
Có trăng ≠ không có trăng (5s)
Moony ≠ moonless
Khiêm tốn / Sự khiêm tốn
Modest / Modesty
Vừa phải, điều độ / Thật điều độ / Sự điều độ
Moderate/ Moderately / Moderation
Sự kỳ lạ, kỳ diệu/ Thần diệu, phi thường
Miracle/ Miraculous
Nhỏ hơn ,bé hơn / Thiểu số
Minor / Minority
Thu nhỏ/ Nhỏ, li ti / Một chút xíu, mức tối thiểu
Minimize/ Minimal/ Minimum
Chất khoáng hóa/ Nhà khoáng vật học
Mineralizer/ Mineralogist