Edit Game
UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   91  Close
give feedback
đưa ra phản hồi, nhận xét
mark
đánh giá, chấm điểm
get ill
bị ốm
invention
phát minh , sáng chế
brilliant
tuyệt vời , xuất sắc
available
có sẵn
3D contact lenses
kính áp tròng 3D
get tired
mệt mỏi
breakout room
phòng riêng
epidemic
dịch bệnh
bad weather
thời tiết xấu
interact with
tương tác với
face-to-face class
lớp học trực tiếp
technology
công nghệ
science
khoa học
hurt
bị thương
fortunately
may mắn thay
yard
cái sân
pull up
kéo lên / nhổ lên
damage
làm hư hại
move toward
tiến về phía trước
funnel of wind
luồng gió lớn (hình phễu)
suddenly
đột nhiên
circle
đường tròn / hình tròn
violent storm
bão lớn (cấp 11)
strange (a)
kỳ lạ
tornado
lốc xoáy
flood
lũ lụt
affect (v)
ảnh hưởng
speciality shop
cửa hàng đặc sản
shopaholic
người nghiện mua sắm
sell - sold - sold (v)
bán
wear (v)
mặc
Awesome !
tuyệt vời
convenience store
cửa hàng tiện lợi
price tag
tem giá
fixed price
giá cố định / giá niêm yết
bargain
mặc cả / trả giá
home-made
làm tại nhà
home-grown
trồng tại nhà
colourful costume
trang phục sặc sỡ
open-air market
chợ trời
fair
chợ phiên
trip
chuyến đi
volunteer (v)
tình nguyện
littering (v)
vứt rác bừa bãi
single-use product
sản phẩm dùng 1 lần
neighbourhood (n)
khu vực lân cận
device (n)
thiết bị
turn off (v)
tắt
release (v)
thải ra
carbon dioxide
khí CO2
carbon footprint
dấu chân carbon
reduce (v)
làm giảm
endangered species
loài gặp nguy hiểm
global warming (n)
nóng lên toàn cầu
quality (n)
chất lượng
air (n)
không khí
habitat (n)
môi trường sống
pollution (n)
sự ô nhiễm
problem (n)
vấn đề
environment (n)
môi trường
discuss (v)
bàn luận / thảo luận
scholarship
học bổng
relative
người thân
translation
sự dịch thuật
holography
thuật trình chiếu 3D
emojis
biểu tượng cảm xúc
voice message
tin nhắn thoại
social network
mạng xã hội
carrier pigeon
bồ câu đưa tin
smoothly
một cách trôi chảy
high-speed
tốc độ cao
zoom out
thu nhỏ
zoom in
phóng to
move down
di chuyển xuống
move up
di chuyển lên
button
nút bấm
forehead
trán
focus on
tập trung vào
webcam
máy quay video
adjust
điều chỉnh
tablet
máy tính bảng
connect
kết nối
a peace of cake
quá dễ / quá đơn giản
communication
sự giao tiếp
worried
lo lắng
Exactly
Chính xác
technology club
câu lạc bộ công nghệ
Hold on
Chờ đã
video conference
họp hội nghị (qua video)