Edit Game
AVANCED ENGLISH-UNIT 3
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   27  Close
Off season /ɔːf ˈsiːzn/ n. phr.
Mùa thấp điểm
Full board /fʊl bɔːrd/ compound n.
Dịch vụ thuê phòng bao gồm tất cả các bữa ăn
Half board /hɑːf bɔːrd/ compound n.
Dịch vụ thuê phòng chỉ bao gồm bữa sáng và bữa tối
Domestic tourism /dəˈmestɪk ˈtɔːrɪzəm/ n. phr.
Du lịch nội địa
Set off /set ɔːf/ phr. v.
Lên đường
Depart (from) /dɪˈpɑːrt frəm/ v. phr.
Khởi hành (từ)
See someone off /siː ˈsʌmwʌn ɔːf/ phr. v.
Tiễn ai đó
Pick someone up /pɪk ˈsʌmwʌn ʌp/ phr. v.
Đón ai đó
Go on an expedition /ɡoʊ ɔːn ən ˌekspəˈdɪʃn/ v. phr.
Đi thám hiểm
Go trekking /ɡoʊ ˈtrekɪŋ/ v. phr.
Đi bộ dài ngày (thường ở vùng rừng núi)
Go backpacking /ɡoʊ ˈbækpækɪŋ/ v. phr.
Đi du lịch bụi
While away /waɪl əˈweɪ/ phr. v.
Dành thời gian thư giãn
Book in advance /bʊk ɪn ədˈvæns/ v. phr.
Đặt chỗ trước
Sidewalk /ˈsaɪdwɔːk/ n.
Vỉa hè, lề đường
Pedestrian crossing /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/ compound n
. Lối sang đường dành cho người đi bộ
Restaurant car /ˈrestərɑːnt kɑːr/ compound n.
Toa ăn (trên xe lửa
Shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/ compound n.
Xe buýt chạy đường ngắn
Overpass /ˈoʊvərpæs/ n.
Cầu vượt
Toll plaza /toʊl ˈplæzə/ compound n.
Trạm thu phí
Fare /fer/ n.
Tiền vé (xe buýt, máy bay...)
Metro /ˈmetroʊ/ n.
Tàu điện ngầm
Left luggage locker /left ˈlʌɡɪdʒ ˈlɑːkər/ compound n.
Tủ cất giữ hành lý
Stopover /ˈstɑːpoʊvər/ n.
Điểm dừng chân, quá cảnh
Departure lounge /dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/ compound n.
Phòng chờ
Platform /ˈplætfɔːrm/ n.
Sân ga
Express bus/ train /ɪkˈspres bʌs / trein/ compound n.
Xe bus, xe lửa tốc hành
Timetable /ˈtaɪmteɪbl/ n.
Lịch trình