Edit Game
Speaking A1-A2
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   70  Close
núi lửa
volcano (n)
kích hoạt
activate (v)
lấy cái gì từ ai
take sth from sb (v)
bạn đồng hành
companion (n)
khổng lồ
giant (adj)
sự chú ý
attention (n)
kì lạ
strange (adj)
khu dân cư, khu phố
neighborhood (n)
hàng xóm
neighbor (n)
sự phổ biến
popularity (n)
phổ biến
popular (adj)
nhân viên cứu hộ
lifeguard (n)
tiếp tục làm gì
carry on Ving (v)
ngăn ai làm gì
stop sb from Ving (v)
làm phiền, quấy rầy
bother / bug (v)
cư xử, hành xử tốt
behave (v)
thư giãn, nghỉ ngơi
take it easy
làm xẹp, làm xì hơi
deflate (v)
nổ tung
explode (v)
tránh chướng ngại vật
avoid obstacles (v)
sự trùng hợp
coincidence (n)
gặp rắc rối lớn
be in big trouble
ngăn chặn việc gì đó
put a stop to (sth)
phát minh
invention (n)
xấu xa, độc ác
evil (adj)
bị bắt quả tang
busted (adj)
quà lưu niệm
souvenir (n)
dàn âm thanh nổi
stereo (n)
phát sóng
broadcasting (n)
quảng cáo
commercial (n)
điểm dừng sửa xe trong đua
pit stop (n)
mũ bảo hiểm
helmet (n)
cúp, giải thưởng
trophy (n)
nhóm, đội sửa xe
pit crew (n)
làm cho “ngầu” hơn, trang trí thêm
trick (out) (v)
điều khiển từ xa
remote (control) (n)
nút bấm
button (n)
dép
flip-flops (n)
quần áo ngủ
pajamas / pyjamas (n)
sụp đổ
collapse (v)
chương trình trao đổi
exchange program (n)
trễ tiến độ
behind schedule (adv)
đúng tiến độ
on schedule (adv)
mưu đồ, kế hoạch (negative)
scheme (n)
bỏ đi
walk away (v)
tìm ra
figure out (v)
làm hỏng
mess up (v)
quan tâm đến
take an interest in (v)
quay lại ngay
back in a flash (idiom)
rất tuyệt vời
absolutely brilliant
tuyệt vời
brilliant (adj)
của quốc gia
national (adj)
quốc gia
nation (n)
tức giận
furious (adj)
ôm ấp, mềm mại
cuddly (adj)
nhạt nhẽo
lame (adj)
khoan (một đường hầm)
bore (a tunnel) (v)
khôi phục
restore (v)
dung nham
lava (n)
đường cao tốc
highway (n)
đường hầm
tunnel (n)
mạch nước phun
geyser (n)
kính viễn vọng
telescope (n)
ống nhòm
binoculars (n)
mô hình lắc đầu
bobble head (n)
chỗ đỗ xe
parking lot (n)
tượng đài, đài kỷ niệm, công trình tưởng nhớ
monument (n)
nhật ký
diary (n)
sản phẩm làm từ sữa
dairy (n)
dị ứng
allergy (n)