Edit Game
A2 Verbs
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   162  Close
write
viết
worry
lo lắng
work
làm việc
wish
ước
win
thắng
wear
mặc
watch
xem
wash
rửa
want
muốn
walk
đi bộ
wake
thức dậy
wait
chờ đợi
visit
thăm
use
sử dụng
understand
hiểu
turn
quay
try
thử
travel
du lịch
touch
chạm
throw
ném
think
nghĩ
tell
kể
teach
dạy
talk
nói chuyện
take
lấy
suggest
đề nghị
study
học
stop
dừng lại
stay
ở lại
start
bắt đầu
stand
đứng
spend
chi tiêu
speak
nói
sleep
ngủ
sit
ngồi
sing
hát
shut
đóng
show
cho thấy
send
gửi
sell
bán
see
nhìn thấy
say
nói
save
lưu
run
chạy
ring
reo
ride
cưỡi
return
trở về
rest
nghỉ ngơi
reply
trả lời
rent
thuê
remember
nhớ
receive
nhận
realize
nhận ra
read
đọc
put
đặt
push
đẩy
pull
kéo
provide
cung cấp
promise
hứa
prepare
chuẩn bị
prefer
thích hơn
play
chơi
pick
chọn
pay
trả
open
mở
offer
đề nghị
need
cần
move
di chuyển
miss
nhớ
meet
gặp
mean
có nghĩa
make
làm
love
yêu
lose
mất
look
nhìn
live
sống
listen
lắng nghe
like
thích
lie
nằm
let
cho phép
lend
cho mượn
leave
rời đi
learn
học
know
biết
kill
giết
keep
giữ
jump
nhảy
join
tham gia
invite
mời
improve
cải thiện
imagine
tưởng tượng
hurt
làm đau
hope
hy vọng
help
giúp đỡ
hear
nghe
have
hate
ghét
happen
xảy ra
guess
đoán
grow
phát triển
go
đi
give
đưa
get
lấy
forget
quên
follow
theo dõi
fly
bay
finish
hoàn thành
find
tìm thấy
feel
cảm thấy
feed
cho ăn
fall
rơi
explain
giải thích
enter
vào
enjoy
tận hưởng
eat
ăn
drive
lái xe
drink
uống
draw
vẽ
do
làm
discuss
thảo luận
discover
khám phá
die
chết
design
thiết kế
describe
miêu tả
deliver
giao hàng
decide
quyết định
dance
nhảy
cut
cắt
count
đếm
cost
có giá
copy
sao chép
cook
nấu ăn
complete
hoàn thành
complain
phàn nàn
compare
so sánh
come
đến
collect
thu thập
close
đóng
climb
leo
clean
làm sạch
choose
chọn
check
kiểm tra
change
thay đổi
carry
mang
call
gọi
buy
mua
build
xây dựng
bring
mang đến
break
phá vỡ
borrow
mượn
belong
thuộc về
believe
tin tưởng
begin
bắt đầu
become
trở thành
ask
hỏi
arrive
đến
appear
xuất hiện
answer
trả lời
allow
cho phép
agree
đồng ý
add
thêm vào
accept
chấp nhận