Edit Game
Destination B1 - Unit 3
 Delete

Use commas to add multiple tags

 Private  Unlisted  Public



 Save

Delimiter between question and answer:

Tips:

  • No column headers.
  • Each line maps to a question.
  • If the delimiter is used in a question, the question should be surrounded by double quotes: "My, question","My, answer"
  • The first answer in the multiple choice question must be the correct answer.






 Save   78  Close
a game against
(n) trận đấu đấu với ai
a fan of
(n) người hâm mộ của
a book (by sb) about
(n) cuốn sách (của ai) về
take part in
(v) tham gia vào
listen to
(v) nghe
feel like
(v) cảm thấy thích + V-ing
be popular with
(adj) phổ biến với
be keen on
(adj) say mê
be interested in
(adj) quan tâm đến
be good at
(adj) giỏi về
be crazy about
(adj) phát cuồng vì
be bored with
(adj) chán với
sing
(v) hátsang, sung, song, singer, singing
sailor
(n) thủy thủ
sailing
(n) sự đi thuyền
sail
(n) buồm(v) đi thuyền buồm
playful
(adj) ham chơi
player
(n) người chơi
play
(v) chơi
musical
(adj) thuộc về âm nhạc(n) vở kịch nhạc, buổi nhạc hội
music
(n) âm nhạc
heroine
(n) nữ anh hùng
heroic
(adj) anh hùng, dũng cảm
hero
(n) anh hùng
entertainment
(n) sự giải trí
entertain
(v) giải trí
collect
(v) sưu tầmcollection, collector
athletics
(n) điền kinh
athletic
(adj) thuộc về thể thao, khỏe mạnh
athlete
(n) vận động viên
actor
(n) diễn viên nam
(in)active
(adj) năng động, có hiệu lực
action
(n) hành động
act
(n, v) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
on stage
(p phr) trên sân khấu
on CD/DVD/video
(p phr) trên CD/DVD/video
in time (for)
(p phr) kịp giờ
in the middle (of)
(p phr) ở giữa
for fun
(p phr) để cho vui
for a long time
(p phr) trong một thời gian dài
turn up
(phr v) increase the volume of
turn down
(phr v) lower the volume of
send off
(phr v) make a player leave a game (eg. football)
take up
(phr v) start (a hobby, sport, etc)
join in
(phr v) participate, take part
give up
(phr v) stop doing sth you do regularly
eat out
(phr v) eat at a restaurant
carry on
(phr v) continue
video game
(n phr) trò chơi điện tử
train
(v) đào tạo
team
(n) đội
support
(v, n) ủng hộ
score
(v) ghi điểm, ghi bàn(n) bàn thắng, điểm số
risk
(v, n) rủi ro
rhythm
(n) nhịp điệu
referee
(n) trọng tài
pleasure
(n) niềm vui
organise
(v) tổ chức, sắp xếp
opponent
(n) đối thủ
member
(n) thành viên
interest
(n) đam mê, mối quan tâm(v) thu hút sự quan tâm
have fun
(v phr) vui chơi
gym
(n) phòng tập thể dục
group
(n) nhóm
folk music
(n phr) nhạc dân gian
entertaining
(adj) có tính giải trí
defeat
(v, n) đánh bại
concert
(n) buổi hòa nhạc
competition
(n) cuộc thi
coach
(n) huấn luyện viên
club
(n) câu lạc bộ
classical music
(n phr) nhạc cổ điển
cheat
(v) gian lận
champion
(n) vô địch
challenge
(v, n) thử thách
captain
(n) đội trưởng
board game
(n phr) trò chơi trên bàn cờ
beat
(v) đánh bại