Game Preview

ĐỀ MINH HỌA 2 - CÔ TRANG ANH

  •  English    20     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • acquisition n
    sự đạt được
  •  15
  • attainment n
    sự thành công, đạt được
  •  15
  • bedridden a
    ốm liệt giường
  •  15
  • bystander n
    người ngoài cuộc, người chỉ đứng xem mà không liên quan
  •  15
  • conceal v
    che giấu, che đậy
  •  15
  • confident a
    tự tin
  •  15
  • confidential a
    bí mật
  •  15
  • convalescent n
    người đã hồi phục lại sau ốm yếu
  •  15
  • convention n
    theo truyền thống, theo lệ thường
  •  15
  • culture shock n
    cú sốc văn hóa
  •  15
  • delicacy n
    sự mảnh dẻ, dễ vỡ, sự mịn màng, mềm mại
  •  15
  • dissatisfied a
    cảm thấy bất mãn
  •  15
  • extension n
    sự mở rộng, gia tăng (tầm ảnh hưởng)
  •  15
  • expansion n
    sự gia tăng, mở rộng (tầm quan trọng, kích cỡ, số lượng)
  •  15
  • gang n
    nhóm côn đồ, băng tội phạm
  •  15
  • geneticist n
    nhà khoa học nghiên cứu về gen
  •  15