Game Preview

ENGLISH 8 - UNIT 7 - POLLUTION

  •  English    24     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • /ˈpɔɪzən/
    poison - chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độc (v.)/ (n.)
  •  15
  • /kənˈtæm.ɪ.neɪt/
    contaminate - làm ô nhiễm, làm bẩn (v.)
  •  20
  • /kənˈtæm.ɪ.nənt/
    contaminant - chất ô nhiễm (n.)
  •  25
  • /kɔ:z/
    cause - gây ra việc gì (v.)
  •  15
  • /liːd/
    lead to sth (led - led) - dẫn đến, đi đến (v.)
  •  15
  • /rɪˈzʌlt/
    result (in sth) - dẫn đến cái gì (v.)
  •  15
  • /bɜːθ dɪˈfekt/
    birth defect - Dị tật bẩm sinh (n.)
  •  25
  • /ɪkˈspoʊz/
    expose - trưng bày, phơi bày (v.)
  •  20