Game Preview

GRADE 7 - UNIT 8

  •  English    32     Public
    GRADE 7 - UNIT 8 FILMS
  •   Study   Slideshow
  • Phim truyền hình (nhiều tập)
    TV series
  •  15
  • hài kịch
    comedy
  •  15
  • tham gia
    take part in
  •  15
  • Phim cổ trang (lịch sử)
    Period drama, historical film
  •  15
  • kịch
    drama
  •  15
  • biểu diễn
    perform
  •  15
  • satisfying
    bổ ích, hài lòng
  •  15
  • cơn ác mộng
    nightmare
  •  15
  • đáng thất vọng
    disappointing
  •  15
  • liên hoan phim Cannes
    Cannes Film Festival
  •  15
  • phù thủy
    winzard
  •  15
  • bộ phim hấp dẫn, cần xem
    must-see (n)
  •  15
  • có nhiều cảnh bạo lực
    violent
  •  15
  • đứa trẻ sinh đôi
    twin
  •  15
  • cuộc khảo sát
    survey
  •  15
  • đóng vai chính
    star
  •  15