Game Preview

Vocab_Unit 6_E7

  •  English    20     Public
    The first university in Vietnam
  •   Study   Slideshow
  • xây dựng
    build (v)
  •  15
  • coi như
    consider (v)
  •  15
  • bao gồm
    consist of (v)
  •  15
  • xây dựng
    construct (v)
  •  15
  • bia tiến sĩ
    doctor’s stone tablet (n)
  •  15
  • xây dựng nên
    erect (v)
  •  15
  • thành lập
    found (v)
  •  15
  • Imperial Academy (n)
    Quốc Tử Giám
  •  15
  • Khue Van Pavilion
    Khuê Văn Các
  •  15
  • đóng, đặt, để ở một vị trí
    locate (v)
  •  15
  • Chùa
    pagoda (n)
  •  15
  • chấp nhận, thừa nhận
    recognise (v)
  •  15
  • đánh giá, coi như, xem như
    regard (v) (as) = consider (v)
  •  15
  • di tích
    relic (n)
  •  15
  • địa điểm
    site (n)
  •  15
  • tượng
    statue (n)
  •  15