Game Preview

Adjectives

  •  English    24     Public
    Tính từ ôn thi ĐH
  •   Study   Slideshow
  • dedicated
    tận tâm
  •  15
  • harmful
    có hại
  •  15
  • worthwhile
    xứng đáng, đáng giá
  •  15
  • accessible
    có thể tới gần, có thể đạt được
  •  15
  • abundant
    dư, thừa
  •  15
  • available
    có sẵn
  •  15
  • complex
    phức tạp
  •  15
  • internal
    ở trong; nội tâm
  •  15
  • accustomed
    quen với
  •  15
  • dramatic
    nhanh chóng, đột ngột
  •  15
  • original
    nguyên gốc
  •  15
  • redundant
    dư thừa, không cần thiết
  •  15
  • tough
    dai, bền
  •  15
  • remarkable
    đáng chú ý
  •  15
  • raw
    sống (thức ăn), thô (nguyên liệu)
  •  15
  • economical
    tiết kiệm
  •  15