Game Preview

Past time expression

  •  English    10     Public
    Past time expression
  •   Study   Slideshow
  • Bạn đã có 1 khoảng thời gian vui vẻ tuần trước phải không?
    Did you have a good time last week?
  •  15
  • Bộ phim đã kết thúc 2 giờ trước
    The movie ended 2 hours ago
  •  15
  • Nó đã xảy ra ngày hôm qua
    It happened yesterday
  •  15
  • Tôi đã gọi bạn tuần trước
    I called you last week
  •  15
  • Chúng tôi đã nói chuyện 1 lần
    We talked once
  •  15
  • Chúng tôi đã nói chuyện tuần trước
    We talked last week
  •  15
  • Bạn đã ở đâu 2 ngày trước?
    Where were you 2 days ago?
  •  15
  • Tôi đã không đi đến chỗ làm tuần trước
    I didn't go to work last week
  •  15
  • Bạn đã có 1 khoảng thời gian vui vẻ tuần trước phải không?
    Did you have a good time last week?
  •  15
  • Chúng tôi đã xem phim này với bố mẹ tôi 1 lần
    We watched this movie with my parents once
  •  15