Game Preview

SGK 8 - U1 - Vocabulary

  •  English    12     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • (v) /əˈdɔː/ yêu thích, mê thích
    adore
  •  15
  • (adj) /əˈdɪktɪd/ nghiện (thích) cái gì
    addicted
  •  20
  • (n) /biːtʃ ɡeɪm/ trò thể thao trên bãi biển
    beach game
  •  10
  • (n) /ˈbreɪslət/ vòng đeo tay
    bracelet
  •  15
  • (n) /kəˈmjuːnəti ˈsentə/ trung tâm văn hoá cộng đồng
    community centre - communicty center
  •  25
  • (n) /krɑːft kɪt/ bộ dụng cụ làm thủ công
    craft kit
  •  20
  • (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/ sự kiện văn hoá
    cultural event
  •  25
  • (v) /dɪˈtest/ ghét
    detest
  •  15
  • (n) /ˈleʒə taɪm/ thời gian thư giãn nghỉ ngơi
    leisure time
  •  15
  • (v) /rɪˈlæks/ thư giãn
    Relax
  •  15
  • (adj) /ˈsætɪsfaɪd/ hài lòng
    Satisfied
  •  20
  • (v) /ˈsəʊʃəlaɪz/ giao tiếp để tạo mối quan hệ
    Socialize
  •  20