Game Preview

UNIT 6 - DESTINATION B1

  •  English    33     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • đạt được
    achieve
  •  15
  • Não
    brain
  •  15
  • tập trung
    concentrate
  •  15
  • cân nhắc
    consider
  •  15
  • khóa học
    course
  •  15
  • bằng cấp/ độ
    degree
  •  15
  • trải qua, trải nghiệm
    experience
  •  15
  • chuyên gia
    expert
  •  15
  • thất bại
    fail
  •  15
  • đoán
    guess
  •  15
  • lưỡng lự
    hesitate
  •  15
  • hướng dẫn (N)
    instruction
  •  15
  • tiến triển, tiến bộ
    make progess
  •  15
  • đảm bảo
    make sure
  •  15
  • báo cáo
    report
  •  15
  • ôn tập
    revise
  •  15