Game Preview

Pre 2 Phonics Review

  •  Vietnamese    30     Public
    igh, or, ar, er, oa, oi, ear, ur, ing, alphabetical
  •   Study   Slideshow
  • HORSE
    Con ngựa
  •  15
  • TORCH
    Đèn pin
  •  15
  • SHORTS
    Quần ngắn
  •  15
  • LIGHT
    Đèn điện
  •  15
  • HIGH
    Cao
  •  15
  • TIGHT
    (Thắt) chặt
  •  15
  • night
    Ban đêm
  •  15
  • star
    ngôi sao
  •  15
  • farm
    nông trại
  •  15
  • smart
    thông minh
  •  15
  • singer
    ca sĩ
  •  15
  • arch
    Khung cửa (vòm)
  •  15
  • turn
    rẽ, quẹo
  •  15
  • flower
    bông hoa
  •  15
  • clown
    chú hề
  •  15
  • horn
    Tiếng kèn (xe)
  •  15