Game Preview

Grade 7 - unit 3 Long Khanh

  •  English    12     Public
    COMMUNITY SERVICE
  •   Study   Slideshow
  • trang trí + thú vị
    decorate + enjoyable
  •  15
  • phụ đạo, dạy học + tình nguyện/ người tình nguyện
    tutor + volunteer
  •  15
  • kỹ năng + thanh thiếu niên
    skill + teenager
  •  15
  • cung cấp + vùng nông thôn
    provide + rural area
  •  15
  • trồng cây + tự hào
    plant + proud
  •  15
  • chăm sóc, điều dưỡng + trại trẻ mồ côi
    nursing + orphanage
  •  15
  • vô gia cư + vùng núi
    homeless + mountainous
  •  15
  • trao đổi + bị lũ lụt
    exchange + flooded
  •  15
  • cho tặng + lớn tuổi, cao tuổi
    donate + elderly
  •  15
  • dịch vụ cộng đồng + phát triển
    community service + develop
  •  15
  • thu thập, sưu tầm + cộng đồng
    collect + community
  •  15
  • trò chơi bàn cờ + hoạt động dọn rửa
    board game + clean-up activity
  •  15