Game Preview

unit 7 & 8 review grade 11

  •  English    16     Public
    vocab review
  •   Study   Slideshow
  • Người nhập cư
    immigrant
  •  15
  • Người vào thành phố làm việc mỗi ngày
    commuter
  •  15
  • nhà điêu khắc
    sculptor
  •  15
  • tiểu thuyết
    novel
  •  15
  • nhạc trưởng
    conductor
  •  15
  • biên đạo múa
    choreographer
  •  15
  • Người bán dạo
    vendor
  •  15
  • Kẹt xe
    traffic jam
  •  15
  • Tòa nhà chọc trời
    skyskraper
  •  15
  • Cư dân
    resident
  •  15
  • Dân số quá đông
    overpopulation
  •  15
  • Ô nhiễm tiếng ồn
    noise pollution
  •  15
  • Nhà thờ Hồi giáo
    mosque
  •  15
  • sự nhộn nhịp hối hả
    hustle
  •  15
  • Toà thị chính
    city hall
  •  15
  • Ô nhiễm không khí
    air pollution
  •  15