Game Preview

FUN DAY IN THE U.K

  •  English    12     Public
    VOCABULARY ABOUT AMUSEMENT PART
  •   Study   Slideshow
  • Vòng quay ngựa gỗ
    merry-go-round
  •  15
  • Xe điện đụng
    bumper cars
  •  10
  • Vòng quay lớn
    Ferris wheel
  •  15
  • Kẹo bông gòn
    cotton candy
  •  10
  • Kem
    Ice cream
  •  10
  • Tàu lượn siêu tốc
    Roller coaster
  •  20
  • Bắp ca-re-meo
    Caramel corn
  •  15
  • Xúc xích ngô
    Corn dogs
  •  15
  • Đá bào tuyết
    Snow cones
  •  15
  • Bánh quy hình xoắn
    Pretzels
  •  20
  • Cáp treo
    Cable cars
  •  15
  • Đậu phộng
    Peanuts
  •  10