Game Preview

GS3-REVIEW U 8910

  •  English    31     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • Quyển sách
    Book
  •  15
  • Hộp bút chì
    Pencil case
  •  15
  • Cục tẩy
    Eraser
  •  15
  • Cây thước
    Ruler
  •  15
  • Quyển vở
    Notebook
  •  15
  • Cái cặp
    School bag
  •  15
  • Bút mực
    Pen
  •  15
  • Đồ dùng học tập
    School things
  •  15
  • Bút chì
    Pencil
  •  15
  • Cục gọt
    Pencil sharpener
  •  15
  • Tôi có 1 cục tẩy
    I have an eraser
  •  15
  • Bạn có 1 quyển sách.phải không?
    Do you have a book?
  •  15
  • Màu đỏ
    Red
  •  15
  • Màu tím
    Purple
  •  15
  • Màu vàng
    Yellow
  •  15
  • Màu trắng
    White
  •  15