Game Preview

STUDIES AND WORK

  •  English    10     Public
    vocabulary about studies and work
  •   Study   Slideshow
  • ______ (v) a great deal = kiếm nhiều tiền, kiếm bộn
    earn a great deal
  •  15
  • job ______ (n) = sự hài lòng trong công việc
    job satisfaction
  •  15
  • an _____ (n) job = công việc văn phòng
    an office job
  •  15
  • ____ (n) = trụ cột gia đình
    breadwinner
  •  15
  • _____ (n) = người nghiện công việc
    workaholic
  •  15
  • _________ (a) mom = người mẹ ở nhà toàn thời gian
    stay-at-home mom
  •  15
  • _______ (a) for = chịu trách nhiệm cho
    responsible for
  •  15
  • ____ (n) = thù lao, tiền công
    wage
  •  15
  • _______ (n) work = việc tình nguyện
    volunteer work
  •  15
  • ____ (a) = có tham vọng sự nghiệp
    career-minded
  •  15