Game Preview

GS 3- REVIEW 5,6,7

  •  English    31     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • Hãy đi đến phòng học nhạc !
    LET'S GO TO THE MUSIC ROOM.
  •  15
  • Ok. đi thôi
    OK LET'S GO
  •  15
  • trường
    SCHOOL
  •  15
  • thư viện
    LIBRARY
  •  15
  • phòng nhạc
    MUSIC ROOM
  •  15
  • phòng vi tính
    COMPUTER ROOM
  •  15
  • Đây có phải là trường của chúng ta không ?
    IS THIS OUR SCHOOL?
  •  15
  • Đứng lên
    STAND UP
  •  15
  • Đi vào trong
    COME IN
  •  15
  • Đi ra ngoài
    GO OUT
  •  15
  • Nói tiếng việt
    SPEAK ENGLISH
  •  15
  • Xin phép đi ra ngoài
    MAY I GO OUT?
  •  15
  • Xin phép làm gì
    May
  •  15
  • Có thể
    can
  •  15
  • Ngồi xuống
    sit down
  •  15