Game Preview

Education

  •  English    35     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • abolish
    bãi bỏ
  •  15
  • compel
    sự bắt buộc
  •  15
  • cram
    nhồi nhét
  •  15
  • daunting
    nản chí
  •  15
  • deplorable
    tồi tệ, tệ hại
  •  15
  • bachelor
    cử nhân
  •  15
  • diligent
    chăm chỉ
  •  15
  • dolefully
    1 cách u sầu
  •  15
  • discipline
    kỉ luật
  •  15
  • courage
    dũng cảm
  •  15
  • endurance
    sự chịu đựng
  •  15
  • exile
    lưu đày
  •  15
  • deport
    trục xuất
  •  15
  • mortgage
    vật thế chấp
  •  15
  • outset
    sự bắt đầu
  •  15
  • kinesthetic
    thuộc cảm giác vận động
  •  15