Game Preview

GS 8 Unit 4

  •  English    19     Public
    Vocabulary Practice
  •   Study   Slideshow
  • nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
    communal house
  •  15
  • trang phục
    costume
  •  15
  • vụ mùa, vụ trồng trọt
    crop
  •  15
  • (nhóm) dân tộc
    ethnic
  •  15
  • nét, đặc điểm
    feature
  •  15
  • cái sáo
    flute
  •  15
  • thuộc về dân gian, truyền thống
    folk
  •  15
  • cái cồng, cái chiêng
    gong
  •  15
  • vụ mùa
    harvest
  •  15
  • vùng cao nguyên
    highland
  •  15
  • gia súc
    livestock
  •  15
  • dân tộc thiểu số
    minority
  •  15
  • nhìn ra, đối diện
    overlook
  •  15
  • cột trụ
    post
  •  15
  • đất trồng
    soil
  •  15
  • nhà sàn
    stilt house
  •  15