Game Preview

GRADE 7 - UNIT 3 - GETTING STARTED

  •  English    27     Public
    Community service
  •   Study   Slideshow
  • Community service
    dịch vụ cộng đồng
  •  15
  • community activity
    hoạt động cộng đồng
  •  15
  • donate
    quyên góp, ủng hộ
  •  10
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  •  15
  • homeless children
    trẻ em vô gia cư
  •  25
  • came back
    trở lại
  •  15
  • meet up
    gặp nhau
  •  15
  • pick up litter
    nhặt rác
  •  15
  • plant vegetables
    trồng rau
  •  15
  • school garden
    vườn trường
  •  15
  • fantastic
    tuyệt vời
  •  10
  • area
    khu vực
  •  10
  • recycle
    tái chế
  •  10
  • exchange
    trao đổi
  •  10
  • pick up
    nhặt, hái
  •  10
  • tutor
    dạy kèm
  •  10