Game Preview

U3 L1 MY FRIENDS - G6

  •  English    57     Public
    U3L1G6
  •   Study   Slideshow
  • mũm mĩm
    chubby
  •  15
  • mập
    fat
  •  15
  • gầy
    thin
  •  15
  • mảnh mai
    slim
  •  15
  • thấp
    short
  •  15
  • khuôn mặt chữ điền (vuông)
    square face
  •  15
  • khuôn mặt tròn
    round face
  •  15
  • khuôn mặt trái xoan
    oval face
  •  15
  • kính
    glasses
  •  15
  • râu quai nón
    beard
  •  15
  • tóc bạc
    gray hair
  •  15
  • tóc vàng
    blond hair
  •  15
  • tóc nâu
    brown hair
  •  15
  • tóc đen
    black hair
  •  15
  • tóc gợn sóng
    wavy hair
  •  15
  • tóc xoăn
    curly hair
  •  15