Game Preview

ORO Review Unit 1

  •  English    13     Public
    review
  •   Study   Slideshow
  • working with
    làm việc với
  •  15
  • làm một thí nghiệm
    (doing) an experiment
  •  15
  • collecting
    thu thập
  •  15
  • khám phá
    exploring
  •  15
  • nghiên cứu
    studying
  •  15
  • preparing
    chuẩn bị
  •  15
  • checking
    kiểm tra
  •  15
  • materials
    những vật liệu
  •  15
  • thiết bị
    equipment
  •  15
  • côn trùng
    insects
  •  15
  • phòng thí nghiệm
    lab
  •  15
  • mẫu vật
    samples
  •  15
  • scientists
    nhà khoa học
  •  15