Game Preview

YCT1-VOCAB UNIT1-4

  •  Chinese    13     Public
    LEARNING VOCABLARY
  •   Study   Slideshow
  • 一,三,六,七,九,十,八,四,五
    1,3,6,7,9,10,8,4,5
  •  15
  • 老师再见!
    Tạm biệt thầy/cô!
  •  10
  • 你好,你好吗?
    xin chào, bạn có khỏe không?
  •  5
  • 我,你,我们,你们
    tôi, bạn, chúng tôi, các bạn
  •  10
  • 你叫什么名字?
    bạn tên là gì
  •  15
  • 认识
    quen biết
  •  5
  • 高兴
    vui
  •  5
  • 认识你我很高兴
    rất vui khi được làm quen với bạn
  •  20
  • what is meaning of " 你家有几口人"?
    nhà bạn có mấy người?
  •  15
  • what is meaning of"他/她"?
    anh ấy/ cô ấy
  •  5
  • 爸爸,妈妈,姐姐,妹妹
    ba,mẹ,chị, em gái
  •  10
  • what is meaning of "谁"?
    ai
  •  5
  • what is meaning of "中国”?
    trung quốc
  •  5