10. I ______________ (be) a student and my parents ______________ (be) teachers.
am / are
15
Câu nào dùng động từ “to be” đúng? (A. She go to school every day B. He is a doctor C. They plays football D. I usually gets up at 6 o’clock)
-> B
15
Câu nào dùng động từ thường đúng? (A. She is teacher B. He goes to school every day C. They am happy D. I is tired)
-> B
15
Chủ ngữ nào cần thêm -s hoặc -es vào động từ? (A. I B. You C. He D. We)
-> C
15
Câu nào sử dụng -es đúng? (A. She miss her friends B. She misses her friends C. He go to school D. I plays football)
-> B
15
Khi chia động từ “study” với he/she/it, viết đúng là: (A. Studys B. Studyes C. Studies D. Study)
-> C
15
Câu nào đúng? (A. They washes the car every Sunday B. He washes the car every Sunday C. She wash the car every Sunday D. I washes the car every Sunday)
-> B
15
Khi chia động từ “play” với he/she/it, viết đúng là: (A. Play B. Plays C. Playes D. Playies)
-> B
15
Câu nào dùng “to be” đúng? (A. I are happy B. She is happy C. They is happy D. He am happy)
-> B
15
Câu nào đúng? (A. She take the bus every morning B. He takes the bus every morning C. They takes the bus every morning D. I takes the bus every morning)
-> B
15
Quy tắc nào đúng với động từ kết thúc bằng phụ âm + y? (A. Thêm -s B. Thêm -es C. Bỏ -y và thêm -ies D. Không làm gì)